top-tier player
📖 Định nghĩa
-
Người chơi hàng đầu; Đối thủ hàng đầu
💬 Ví dụ
-
To compete at the professional level, one must possess the skills of a top-tier player.
Để thi đấu ở trình độ chuyên nghiệp, người ta phải có kỹ năng của một người chơi hàng đầu.
-
The company has established itself as a top-tier player in the global technology market.
Công ty đã khẳng định mình là một đối thủ hàng đầu trên thị trường công nghệ toàn cầu.