top-tier player

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người chơi hàng đầu; Đối thủ hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. To compete at the professional level, one must possess the skills of a top-tier player.

    Để thi đấu ở trình độ chuyên nghiệp, người ta phải có kỹ năng của một người chơi hàng đầu.

  2. The company has established itself as a top-tier player in the global technology market.

    Công ty đã khẳng định mình là một đối thủ hàng đầu trên thị trường công nghệ toàn cầu.