top-tier agents
📖 Định nghĩa
-
Đại lý hàng đầu
💬 Ví dụ
-
The young actress was thrilled to be represented by top-tier agents from a major agency.
Nữ diễn viên trẻ rất vui mừng khi được đại diện bởi các đại lý hàng đầu từ một công ty lớn.