top-tier

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. The company only hires top-tier talent to maintain its competitive edge.

    Công ty chỉ thuê những tài năng hàng đầu để duy trì lợi thế cạnh tranh.