top contender
📖 Định nghĩa
-
Ứng cử viên hàng đầu; Đối thủ hàng đầu
💬 Ví dụ
-
She remains a top contender for the prestigious Suzanne Lenglen Cup.
Cô ấy vẫn là ứng cử viên hàng đầu cho chiếc cúp Suzanne Lenglen danh giá.
-
The startup has quickly become a top contender in the fintech industry.
Công ty khởi nghiệp đã nhanh chóng trở thành đối thủ hàng đầu trong ngành công nghệ tài chính.