top contender

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ứng cử viên hàng đầu; Đối thủ hàng đầu

💬 Ví dụ

  1. She remains a top contender for the prestigious Suzanne Lenglen Cup.

    Cô ấy vẫn là ứng cử viên hàng đầu cho chiếc cúp Suzanne Lenglen danh giá.

  2. The startup has quickly become a top contender in the fintech industry.

    Công ty khởi nghiệp đã nhanh chóng trở thành đối thủ hàng đầu trong ngành công nghệ tài chính.