to seek

language: vi

definitions

  1. to try to find or obtain something
    vi: cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó
  2. to look for or pursue a goal, position, or opportunity
    vi: tìm kiếm hoặc theo đuổi mục tiêu, vị trí hoặc cơ hội

examples

  1. He sought advice from his mentor before making a decision.

    Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn của mình trước khi đưa ra quyết định.

  2. She seeks to improve her skills through continuous learning.

    Cô ấy tìm cách nâng cao kỹ năng của mình thông qua việc học tập liên tục.