to seek
definitions
-
to try to find or obtain somethingvi: cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó
-
to look for or pursue a goal, position, or opportunityvi: tìm kiếm hoặc theo đuổi mục tiêu, vị trí hoặc cơ hội
examples
-
He sought advice from his mentor before making a decision.
Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn của mình trước khi đưa ra quyết định.
-
She seeks to improve her skills through continuous learning.
Cô ấy tìm cách nâng cao kỹ năng của mình thông qua việc học tập liên tục.