to keep
definitions
-
to retain possession of something; to hold onto somethingvi: giữ lại điều gì đó; giữ điều gì đó
-
to continue doing something; to persist in an actionvi: tiếp tục làm điều gì đó; tiếp tục hành động
examples
-
I will keep the book for you.
Tôi sẽ giữ cuốn sách cho bạn.
-
He kept working despite the rain.
Anh ấy tiếp tục làm việc bất chấp cơn mưa.