to date
📖 Định nghĩa
-
xác định ngày của một cái gì đó; cho đến nay
💬 Ví dụ
-
We need to date the documents before filing them.
Chúng tôi cần xác định ngày của các tài liệu trước khi nộp.
-
No one has reported any accidents to date.
Cho đến nay, chưa ai báo cáo bất kỳ vụ tai nạn nào.