timely interceptions
📖 Định nghĩa
-
Cắt bóng thời điểm quyết định; Ngăn chặn mối đe dọa kịp thời
💬 Ví dụ
-
They effectively neutralized Curacao's counter-attacking threats with timely interceptions and clearances.
Họ đã vô hiệu hóa hiệu quả các mối đe dọa phản công của Curaçao bằng những pha cắt bóng và phá bóng kịp thời.
-
The security system logged several timely interceptions of malicious data packets.
Hệ thống bảo mật đã ghi lại vài lần chặn kịp thời các gói dữ liệu độc hại.