timelines
🇺🇸 /ˈtaɪmlaɪnz/
📖 Định nghĩa
-
noun
Dòng thời gian; Trục thời gian; Dòng thời gian
💬 Ví dụ
-
The project manager adjusted the timelines to meet the deadline.
Quản lý dự án đã điều chỉnh các dòng thời gian để kịp thời hạn.
-
The history book included timelines of major wars.
Cuốn sách lịch sử bao gồm các trục thời gian của các cuộc chiến lớn.
-
Users scroll through their timelines to see new posts.
Người dùng cuộn qua dòng thời gian của họ để xem các bài đăng mới.