tiktok
📖 Định nghĩa
-
noun
TikTok; video TikTok; tích tắc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: tiktoks
Ngôi 3 số ít: tiktoks
Thì quá khứ: tiktoked
Phân từ quá khứ: tiktoked
Phân từ hiện tại: tiktoking
Cụm từ cố định
post a TikTokgo viral on TikTokTikTok videoTikTok accountTikTok trendTikTok challenge
Từ phái sinh
tiktokkertiktokers
Từ đồng nghĩa
short-form videosocial media clip
Dễ nhầm lẫn
Tik Tok
EN: 'Tik Tok' (two words) refers to the 2009 Ke$ha song; 'TikTok' (one word, camelCase) is the social media platform.
vi: 'Tik Tok' (hai từ) đề cập đến bài hát của Ke$ha năm 2009; 'TikTok' (một từ, kiểu camelCase) là nền tảng mạng xã hội.
Mẹo chính tả
EN: The brand name is written 'TikTok' with a capital T at the start and a capital T in the middle (camelCase), not 'Tiktok', 'tiktok', or 'Tik Tok'.
vi: Tên thương hiệu được viết là 'TikTok' với chữ T viết hoa ở đầu và giữa (kiểu camelCase), không phải 'Tiktok', 'tiktok' hoặc 'Tik Tok'.
💬 Ví dụ
-
She gained millions of followers on TikTok by posting comedy sketches.
Cô ấy đã có hàng triệu người theo dõi trên TikTok nhờ đăng các tiểu phẩm hài.
-
His latest TikTok went viral and received over ten million views.
Video TikTok mới nhất của anh ấy đã viral và nhận được hơn mười triệu lượt xem.
-
The tiktok of the grandfather clock echoed through the silent hallway.
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc vang vọng khắp hành lang yên tĩnh.