tight and competitive contest

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc đua sát nút và căng thẳng

💬 Ví dụ

  1. As the countdown begins, analysts predict a tight and competitive contest.

    Khi giờ đếm ngược bắt đầu, các nhà phân tích dự đoán một cuộc tranh tài gay cấn và cạnh tranh khốc liệt.