tier
📖 Định nghĩa
-
noun
tầng; dãy; hạng; cấp bậc; Người buộc; vật buộc; hàng gạch; Thuyền neo đậu cạnh nhau
-
verb
sắp xếp thành bậc; nổi bậc thang
-
noun
tầng; lớp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The upper tier of the stadium offered a panoramic view of the field.
Khu khán giả phía trên của sân vận động mang lại tầm nhìn toàn cảnh ra sân.
-
The company offers three tiers of membership: basic, premium, and elite.
Công ty cung cấp ba hạng thành viên: cơ bản, cao cấp và ưu tú.
-
The tier of the package used a strong rope to secure the bundle.
Lớp của gói hàng sử dụng một sợi dây thừng chắc chắn để cố định bó.
-
Each tier of bricks was carefully aligned with the one below it.
Mỗi lớp gạch được căn chỉnh cẩn thận với lớp bên dưới.
-
A tier of fishing boats lined the harbor at dawn.
Một hàng thuyền đánh cá dọc theo bến cảng lúc bình minh.
-
The seats were tiered so that every audience member had a clear view.
Các ghế được sắp xếp theo bậc để mọi khán giả đều có tầm nhìn rõ ràng.
-
The hills tiered upward toward the distant mountains.
Những ngọn đồi nổi lên thành các bậc thang hướng về những dãy núi xa xôi.
-
The cathedral's facade was divided into three distinct tiers, each adorned with different sculptural elements.
Mặt tiền của nhà thờ được chia thành ba tầng rõ rệt, mỗi tầng được trang trí bằng các yếu tố điêu khắc khác nhau.
-
The application uses a three-tier architecture separating the user interface, business logic, and database.
Ứng dụng sử dụng kiến trúc ba lớp tách biệt giao diện người dùng, logic kinh doanh và cơ sở dữ liệu.