ticket sales

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Doanh số bán vé; Bộ phận bán vé

💬 Ví dụ

  1. The sudden change in the lineup caused a significant drop in ticket sales.

    Sự thay đổi đột ngột trong đội hình đã khiến doanh số bán vé giảm mạnh.

  2. The company's ticket sales department is handling the online booking system.

    Bộ phận bán vé của công ty đang xử lý hệ thống đặt chỗ trực tuyến.