ticket sales
📖 Định nghĩa
-
Doanh số bán vé; Bộ phận bán vé
💬 Ví dụ
-
The sudden change in the lineup caused a significant drop in ticket sales.
Sự thay đổi đột ngột trong đội hình đã khiến doanh số bán vé giảm mạnh.
-
The company's ticket sales department is handling the online booking system.
Bộ phận bán vé của công ty đang xử lý hệ thống đặt chỗ trực tuyến.