throughput

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈθruːˌpʊt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thông lượng; Thông lượng; Thông lượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: throughputs Ngôi 3 số ít: throughputs Thì quá khứ: throughput Phân từ quá khứ: throughput Phân từ hiện tại: throughputting

Cụm từ cố định

high throughputincrease throughputthroughput ratesystem throughputnetwork throughputmaximize throughput

Từ phái sinh

high-throughput

Từ đồng nghĩa

outputcapacityproductivityyieldbandwidth

Dễ nhầm lẫn

output
EN: 'Output' refers to what is produced; 'throughput' refers to the rate or volume of items passing through a system over time.
vi: 'Output' đề cập đến những gì được sản xuất; 'throughput' đề cập đến tốc độ hoặc khối lượng các mục đi qua một hệ thống theo thời gian.
bandwidth
EN: 'Bandwidth' is the maximum capacity of a channel; 'throughput' is the actual amount of data successfully transferred.
vi: 'Bandwidth' là dung lượng tối đa của một kênh; 'throughput' là lượng dữ liệu thực tế đã được chuyển thành công.

Mẹo chính tả

EN: Write as one word 'throughput,' not hyphenated ('through-put') or as two words ('through put').
vi: Viết dưới dạng một từ 'throughput', không dùng gạch nối ('through-put') hay viết tách làm hai từ ('through put').

💬 Ví dụ

  1. The factory increased its throughput by automating the assembly line.

    Nhà máy đã tăng thông lượng bằng cách tự động hóa dây chuyền lắp ráp.

  2. The new router significantly improved the network throughput.

    Bộ định tuyến mới đã cải thiện đáng kể thông lượng mạng.

  3. The hospital's patient throughput improved after they reorganized the triage process.

    Thông lượng bệnh nhân của bệnh viện đã được cải thiện sau khi họ tổ chức lại quy trình phân loại.