thrillers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈθrɪlɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    câu chuyện hoặc bộ phim gây hồi hộp
  2. verb
    khiến ai đó cảm thấy phấn khích

💬 Ví dụ

  1. She loves watching thrillers.

    Cô ấy thích xem phim giật gân.

  2. The news thrilled everyone.

    Tin tức khiến mọi người phấn khích.