thriller

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈθrɪlə/ 🇺🇸 /ˈθrɪlɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Truyện trinh thám / Ly kỳ; thể loại phim giật gân; nguồn cảm xúc mạnh; Trận đấu căng thẳng; Cây cảnh cao

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: thrillers

Cụm từ cố định

psychological thrilleraction thrillerlegal thrillerpolitical thrilleredge-of-your-seat thrillerbestselling thriller

Từ phái sinh

thrillthrillingthrillinglythrilled

Từ đồng nghĩa

page-turnersuspense novelmysterycrime novelwhodunit

Dễ nhầm lẫn

mystery
EN: 'Mystery' focuses on solving a puzzle or crime, while 'thriller' emphasizes suspense, tension, and danger throughout the narrative.
vi: 'Mystery' tập trung vào việc giải quyết một câu đố hoặc tội ác, trong khi 'thriller' nhấn mạnh sự hồi hộp, căng thẳng và nguy hiểm xuyên suốt cốt truyện.
horror
EN: 'Horror' aims to frighten and disturb, while 'thriller' aims to create excitement and suspense without necessarily invoking fear.
vi: 'Horror' nhằm mục đích gây sợ hãi và xáo trộn, trong khi 'thriller' nhằm tạo ra sự phấn khích và hồi hộp mà không nhất thiết phải khơi gợi nỗi sợ.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'l' in 'thriller' (from 'thrill' + '-er'). Do not write 'thriler'.
vi: Nhớ chữ 'l' kép trong 'thriller' (từ 'thrill' + '-er'). Đừng viết 'thriler'.

💬 Ví dụ

  1. She stayed up all night reading the thriller because she couldn't put it down.

    Cô ấy thức trắng đêm đọc cuốn truyện ly kỳ vì không thể bỏ dở.

  2. The thriller genre has produced some of the most commercially successful films in cinema history.

    Thể loại phim giật gân đã sản sinh ra một số bộ phim thành công thương mại nhất trong lịch sử điện ảnh.

  3. The roller coaster was a real thriller for the whole family.

    Vòng quay ngựa gỗ là một trải nghiệm đầy kịch tính cho cả gia đình.

  4. The championship final was an absolute thriller, decided by a last-minute goal.

    Trận chung kết giải vô địch là một cuộc đua kịch tính, được quyết định bởi bàn thắng trong phút chót.

  5. For the container garden, she chose ornamental grass as the thriller, with trailing vines as the spiller.

    Đối với vườn trong chậu, cô ấy chọn cỏ trang trí làm điểm nhấn, với các dây leo rủ xuống làm cây phủ.