thriller
📖 Định nghĩa
-
noun
Truyện trinh thám / Ly kỳ; thể loại phim giật gân; nguồn cảm xúc mạnh; Trận đấu căng thẳng; Cây cảnh cao
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She stayed up all night reading the thriller because she couldn't put it down.
Cô ấy thức trắng đêm đọc cuốn truyện ly kỳ vì không thể bỏ dở.
-
The thriller genre has produced some of the most commercially successful films in cinema history.
Thể loại phim giật gân đã sản sinh ra một số bộ phim thành công thương mại nhất trong lịch sử điện ảnh.
-
The roller coaster was a real thriller for the whole family.
Vòng quay ngựa gỗ là một trải nghiệm đầy kịch tính cho cả gia đình.
-
The championship final was an absolute thriller, decided by a last-minute goal.
Trận chung kết giải vô địch là một cuộc đua kịch tính, được quyết định bởi bàn thắng trong phút chót.
-
For the container garden, she chose ornamental grass as the thriller, with trailing vines as the spiller.
Đối với vườn trong chậu, cô ấy chọn cỏ trang trí làm điểm nhấn, với các dây leo rủ xuống làm cây phủ.