thoroughfares

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈθɜroʊˌfɛrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đường; đường trục chính

💬 Ví dụ

  1. The city has many thoroughfares.

    Thành phố này có nhiều đường.

  2. These thoroughfares connect the suburbs.

    Các đường trục chính này kết nối các vùng ngoại ô.