thorough examination

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiểm tra kỹ lưỡng; Khám sức khỏe tổng quát

💬 Ví dụ

  1. After weeks of thorough examination, regulators concluded that the necessary corrective actions were successfully implemented to prevent a recurrence.

    Sau nhiều tuần kiểm tra kỹ lưỡng, các cơ quan quản lý đã kết luận rằng các hành động khắc phục cần thiết đã được thực hiện thành công để ngăn chặn sự tái diễn.

  2. The doctor recommended a thorough examination to rule out any underlying conditions.

    Bác sĩ đã đề nghị khám sức khỏe tổng quát để loại trừ bất kỳ tình trạng bệnh lý tiềm ẩn nào.