third installment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phần thứ ba của loạt phim; Đợt thanh toán thứ ba

💬 Ví dụ

  1. The third installment of the movie franchise received critical acclaim.

    Phần thứ ba của loạt phim điện ảnh đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.

  2. She made the third installment of her loan yesterday.

    Cô ấy đã thanh toán đợt thứ ba của khoản vay vào ngày hôm qua.