thermal
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhiệt; liên quan đến nhiệt; giữ nhiệt; thuộc suối nước nóng; nhiệt ảnh
-
noun
dòng đối lưu nhiệt; áo lót giữ nhiệt; suối nước nóng
-
adjective
thuộc nhiệt kế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The thermal conductivity of copper makes it ideal for heat exchangers.
Độ dẫn nhiệt của đồng khiến nó lý tưởng cho bộ trao đổi nhiệt.
-
She wore thermal underwear beneath her ski suit to stay warm on the slopes.
Cô ấy mặc đồ lót giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết để giữ ấm trên sườn dốc.
-
The town is famous for its thermal baths, which attract tourists from around the world.
Thị trấn nổi tiếng với các bể tắm nước nóng, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
-
The rescue team used a thermal camera to locate survivors trapped in the collapsed building.
Đội cứu hộ đã sử dụng camera nhiệt để xác định vị trí những người sống sót bị mắc kẹt trong tòa nhà sụp đổ.
-
The pilot circled within the thermal, climbing steadily until she reached cloud base.
Phi công bay vòng trong dòng đối lưu nhiệt, leo lên ổn định cho đến khi chạm đáy mây.
-
He packed his thermals before heading out on the winter camping trip.
Anh ấy đóng gói áo lót giữ nhiệt trước khi đi cắm trại mùa đông.
-
The Romans built elaborate bathhouses around the thermals in Bath, England.
Người La Mã đã xây dựng các nhà tắm công phu xung quanh suối nước nóng ở Bath, Anh.
-
The thermal scale on the instrument was calibrated in degrees Celsius.
Thang nhiệt trên thiết bị được hiệu chuẩn theo độ C.