thermal

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈθɜːməl/ 🇺🇸 /ˈθɜrməl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    nhiệt; liên quan đến nhiệt; giữ nhiệt; thuộc suối nước nóng; nhiệt ảnh
  2. noun
    dòng đối lưu nhiệt; áo lót giữ nhiệt; suối nước nóng
  3. adjective
    thuộc nhiệt kế

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: thermals

Cụm từ cố định

thermal energythermal conductivitythermal insulationthermal expansionthermal radiationthermal imagingthermal underwear

Từ phái sinh

thermallythermals

Từ đồng nghĩa

caloricheat-relatedupdraft

Dễ nhầm lẫn

thermic
EN: 'Thermic' is a rare, largely obsolete synonym of 'thermal' that is almost never used in modern English.
vi: 'Thermic' là một từ đồng nghĩa hiếm và phần lớn đã lỗi thời của 'thermal' và hầu như không bao giờ được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'thermal' is a classifying (non-gradable) adjective, so it does not normally take comparative or superlative forms.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'thermal' là tính từ phân loại (không thể phân cấp), vì vậy nó thường không mang hình thức so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

💬 Ví dụ

  1. The thermal conductivity of copper makes it ideal for heat exchangers.

    Độ dẫn nhiệt của đồng khiến nó lý tưởng cho bộ trao đổi nhiệt.

  2. She wore thermal underwear beneath her ski suit to stay warm on the slopes.

    Cô ấy mặc đồ lót giữ nhiệt bên dưới bộ đồ trượt tuyết để giữ ấm trên sườn dốc.

  3. The town is famous for its thermal baths, which attract tourists from around the world.

    Thị trấn nổi tiếng với các bể tắm nước nóng, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

  4. The rescue team used a thermal camera to locate survivors trapped in the collapsed building.

    Đội cứu hộ đã sử dụng camera nhiệt để xác định vị trí những người sống sót bị mắc kẹt trong tòa nhà sụp đổ.

  5. The pilot circled within the thermal, climbing steadily until she reached cloud base.

    Phi công bay vòng trong dòng đối lưu nhiệt, leo lên ổn định cho đến khi chạm đáy mây.

  6. He packed his thermals before heading out on the winter camping trip.

    Anh ấy đóng gói áo lót giữ nhiệt trước khi đi cắm trại mùa đông.

  7. The Romans built elaborate bathhouses around the thermals in Bath, England.

    Người La Mã đã xây dựng các nhà tắm công phu xung quanh suối nước nóng ở Bath, Anh.

  8. The thermal scale on the instrument was calibrated in degrees Celsius.

    Thang nhiệt trên thiết bị được hiệu chuẩn theo độ C.