the ultimate
definitions
-
the best or most extreme of its kindvi: tốt nhất hoặc cực đoan nhất trong loại của nó
-
the final or most important stage of somethingvi: giai đoạn cuối cùng hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó
examples
-
This is the ultimate guide to learning Japanese.
Đây là hướng dẫn cuối cùng để học tiếng Nhật.
-
Reaching the summit was the ultimate goal of the expedition.
Đến đỉnh núi là mục tiêu cuối cùng của cuộc thám hiểm.