the ultimate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tốt nhất hoặc cực đoan nhất trong loại của nó; giai đoạn cuối cùng hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó

💬 Ví dụ

  1. This is the ultimate guide to learning Japanese.

    Đây là hướng dẫn cuối cùng để học tiếng Nhật.

  2. Reaching the summit was the ultimate goal of the expedition.

    Đến đỉnh núi là mục tiêu cuối cùng của cuộc thám hiểm.