the temple
definitions
-
a building used for religious worship, especially in Hinduism, Buddhism, or other Eastern religionsvi: một tòa nhà được sử dụng cho việc thờ cúng tôn giáo, đặc biệt là trong Hindu giáo, Phật giáo hoặc các tôn giáo phương Đông khác
-
a building used for religious worship, especially in Christianityvi: một tòa nhà được sử dụng cho việc thờ cúng tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo
examples
-
They visited the temple in Kyoto during their trip to Japan.
Họ đã thăm ngôi đền ở Kyoto trong chuyến đi của họ đến Nhật Bản.
-
The temple bell rang at midnight on Christmas Eve.
Chuông nhà thờ vang lên vào nửa đêm vào đêm trước Giáng sinh.