the mob
definitions
-
a large group of people, especially those acting in a violent or disorderly wayvi: một đám đông lớn, đặc biệt là những người hành động theo cách bạo lực hoặc hỗn loạn
-
organized crime groups, especially in the United Statesvi: nhóm tội phạm có tổ chức, đặc biệt là tại Hoa Kỳ
examples
-
The police had to disperse the mob before they caused damage.
Cảnh sát phải giải tán đám đông trước khi họ gây ra thiệt hại.
-
The novel depicts the rise of the mob in 1920s Chicago.
Tiểu thuyết mô tả sự trỗi dậy của các nhóm tội phạm có tổ chức ở Chicago vào những năm 1920.