the general public

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công chúng

💬 Ví dụ

  1. The decision to change the law was met with significant backlash from the general public.

    Quyết định thay đổi luật đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.