the general

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một sĩ quan quân sự cấp cao, đặc biệt là một tướng lĩnh trong quân đội

💬 Ví dụ

  1. The general ordered the troops to advance.

    Tướng lĩnh ra lệnh cho quân đội tiến công.