the future
📖 Định nghĩa
-
thời gian sẽ đến sau hiện tại; những gì sẽ xảy ra; kỳ thời gian kéo dài từ bây giờ cho đến cuối lịch sử; các thế hệ tương lai
💬 Ví dụ
-
We need to plan for the future to ensure our children have a better life.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho tương lai để đảm bảo con cái chúng ta có một cuộc sống tốt hơn.
-
Scientists are working to protect the future of our planet.
Các nhà khoa học đang làm việc để bảo vệ tương lai của hành tinh chúng ta.