the executive
📖 Định nghĩa
-
nhánh của chính phủ chịu trách nhiệm thực hiện và thi hành luật pháp; người đứng đầu nhánh hành pháp của chính phủ
💬 Ví dụ
-
The executive branch announced new regulations for environmental protection.
Nhánh hành pháp đã công bố các quy định mới cho bảo vệ môi trường.
-
The executive signed the treaty with the neighboring country.
Người đứng đầu hành pháp đã ký kết hiệp định với nước láng giềng.