the establishment

language: vi

definitions

  1. the government, political system, or social order of a country
    vi: chính phủ, hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội của một quốc gia
  2. a restaurant, hotel, or other business that is well-established
    vi: một nhà hàng, khách sạn hoặc doanh nghiệp khác đã được thiết lập tốt

examples

  1. They criticized the establishment for its lack of reform.

    Họ chỉ trích thể chế vì thiếu cải cách.

  2. We had dinner at the establishment downtown.

    Chúng tôi ăn tối tại nhà hàng ở trung tâm thành phố.