the establishment
definitions
-
the government, political system, or social order of a countryvi: chính phủ, hệ thống chính trị hoặc trật tự xã hội của một quốc gia
-
a restaurant, hotel, or other business that is well-establishedvi: một nhà hàng, khách sạn hoặc doanh nghiệp khác đã được thiết lập tốt
examples
-
They criticized the establishment for its lack of reform.
Họ chỉ trích thể chế vì thiếu cải cách.
-
We had dinner at the establishment downtown.
Chúng tôi ăn tối tại nhà hàng ở trung tâm thành phố.