the divine
definitions
-
God or gods; the quality of being divinevi: Thượng đế hoặc các vị thần; phẩm chất của sự thần thánh
-
of or relating to God or gods; extremely good or perfectvi: thần thánh; cực kỳ tốt hoặc hoàn hảo
examples
-
The artist believed his work was inspired by the divine.
Nghệ sĩ tin rằng tác phẩm của mình được truyền cảm hứng bởi sự thần thánh.
-
The view from the mountain was truly divine.
Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự thần thánh.