the divine

language: vi

definitions

  1. God or gods; the quality of being divine
    vi: Thượng đế hoặc các vị thần; phẩm chất của sự thần thánh
  2. of or relating to God or gods; extremely good or perfect
    vi: thần thánh; cực kỳ tốt hoặc hoàn hảo

examples

  1. The artist believed his work was inspired by the divine.

    Nghệ sĩ tin rằng tác phẩm của mình được truyền cảm hứng bởi sự thần thánh.

  2. The view from the mountain was truly divine.

    Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự thần thánh.