the creation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một thứ gì đó đã được tạo ra hoặc phát minh; hành động mang một thứ gì đó vào sự tồn tại

💬 Ví dụ

  1. The creation of the new software took months.

    Việc tạo ra phần mềm mới đã mất vài tháng.

  2. The creation of life is a mystery.

    Sự tạo ra sự sống là một bí ẩn.