the country
📖 Định nghĩa
-
vùng nông thôn của một quốc gia
💬 Ví dụ
-
They moved to the country to escape the noise of the city.
Họ chuyển đến nông thôn để tránh tiếng ồn của thành phố.
They moved to the country to escape the noise of the city.
Họ chuyển đến nông thôn để tránh tiếng ồn của thành phố.