the bush
definitions
-
a dense area of shrubs or small trees, especially in Africavi: một khu vực dày đặc bụi rậm hoặc cây nhỏ, đặc biệt ở châu Phi
-
a rural area, especially in Australiavi: một khu vực nông thôn, đặc biệt ở Úc
examples
-
The explorers got lost in the bush.
Những nhà thám hiểm bị lạc trong bụi rậm.
-
They moved to the bush to escape the city noise.
Họ chuyển đến nông thôn để tránh tiếng ồn của thành phố.