thaw
🇬🇧 /ˈθɔː/
🇺🇸 /ˈθɔ/
📖 Định nghĩa
-
verb
tan chảy; rã đông; cởi mở hơn
-
noun
giai đoạn tan băng; giải tỏa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: thaws
Ngôi 3 số ít: thaws
Thì quá khứ: thawed
Phân từ quá khứ: thawed
Phân từ hiện tại: thawing
Cụm từ cố định
a sudden thawthe spring thawthaw outa brief thawthaw the ground
Từ phái sinh
unthaw
Từ đồng nghĩa
meltdefrostunfreezeliquefydissolve
Từ trái nghĩa
freezecongealsolidify
Dễ nhầm lẫn
melt
EN: 'Melt' is general (any solid becoming liquid from heat); 'thaw' specifically refers to frozen things (ice, snow, frozen food) warming and softening.
vi: 'Melt' là từ chung (bất kỳ chất rắn nào trở thành lỏng do nhiệt); 'thaw' cụ thể đề cập đến những thứ đã đông lạnh (đá, tuyết, thực phẩm đông lạnh) đang ấm lên và mềm ra.
defrost
EN: 'Defrost' implies a deliberate action to remove frost or ice (e.g., defrosting a windshield); 'thaw' often describes a more natural or gradual process.
vi: 'Defrost' ngụ ý một hành động cố ý để loại bỏ sương giá hoặc băng (ví dụ: rã đông kính chắn gió); 'thaw' thường mô tả một quá trình tự nhiên hơn hoặc dần dần.
Mẹo chính tả
EN: Avoid using 'unthaw' to mean 'thaw'—logically 'unthaw' would mean to freeze again, though it is sometimes used colloquially with the intended meaning of 'thaw.'
vi: Tránh sử dụng 'unthaw' để có nghĩa là 'thaw'—theo logic thì 'unthaw' sẽ có nghĩa là đóng băng lại, mặc dù đôi khi nó được dùng trong văn nói với ý nghĩa dự định của 'thaw'.
💬 Ví dụ
-
The ice on the lake began to thaw as spring arrived.
Băng trên hồ bắt đầu tan khi mùa xuân đến.
-
The weather thawed after weeks of bitter cold.
Thời tiết ấm lên sau nhiều tuần giá lạnh khắc nghiệt.
-
She thawed considerably after a glass of wine and began to laugh freely.
Cô ấy cởi mở hẳn sau một ly rượu vang và bắt đầu cười tự nhiên.
-
The sudden thaw caused flooding in the low-lying areas.
Sự tan băng đột ngột gây ra lũ lụt ở các vùng trũng.
-
There was a thaw in relations between the two countries after the summit.
Đã có sự giải tỏa trong quan hệ giữa hai nước sau hội nghị thượng đỉnh.