texas launch site
📖 Định nghĩa
-
Bãi phóng tại Texas; Bãi phóng Starship
💬 Ví dụ
-
Several aerospace companies are planning operations at the Texas launch site.
Một số công ty hàng không vũ trụ đang lên kế hoạch hoạt động tại bãi phóng ở Texas.
-
The massive stainless-steel super-heavy lift system ascended from the Texas launch site.
Hệ thống nâng siêu trọng bằng thép không gỉ khổng lồ đã bay lên từ địa điểm phóng ở Texas.