texas launch site

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bãi phóng tại Texas; Bãi phóng Starship

💬 Ví dụ

  1. Several aerospace companies are planning operations at the Texas launch site.

    Một số công ty hàng không vũ trụ đang lên kế hoạch hoạt động tại bãi phóng ở Texas.

  2. The massive stainless-steel super-heavy lift system ascended from the Texas launch site.

    Hệ thống nâng siêu trọng bằng thép không gỉ khổng lồ đã bay lên từ địa điểm phóng ở Texas.