testing phase

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. gia đoạn thử nghiệm; giai đoạn thử nghiệm; giai đoạn thí điểm

💬 Ví dụ

  1. As Starship continues its testing phase, the market anticipates further developments in both revenue generation and technological innovation.

    Khi Starship tiếp tục giai đoạn thử nghiệm, thị trường dự kiến những phát triển hơn nữa cả về tạo doanh thu và đổi mới công nghệ.

  2. The company delayed the launch of the new smartphone by two months to extend the testing phase and fix critical bugs.

    Công ty đã trì hoãn việc ra mắt điện thoại thông minh mới hai tháng để kéo dài giai đoạn thử nghiệm và sửa các lỗi nghiêm trọng.

  3. During the testing phase of the new marketing strategy, the team monitored customer engagement metrics closely.

    Trong giai đoạn thử nghiệm chiến lược tiếp thị mới, nhóm đã theo dõi chặt chẽ các chỉ số tương tác của khách hàng.