tesla

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtɛslə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tesla; tesla; Tesla (họ); Tesla; Vị trí va chạm Tesla; Tiểu hành tinh Tesla

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: teslas

Cụm từ cố định

tesla coiltesla meterone teslamillitesla range

Từ phái sinh

milliteslamicroteslananotesla

Từ đồng nghĩa

weber per square meter

Dễ nhầm lẫn

Tesla
EN: 'Tesla' (capitalized) refers to the surname of Nikola Tesla or the car company; 'tesla' (lowercase) is the SI unit of magnetic flux density.
vi: 'Tesla' (viết hoa) đề cập đến họ của Nikola Tesla hoặc công ty ô tô; 'tesla' (viết thường) là đơn vị SI của mật độ từ thông.

Mẹo chính tả

EN: The unit name 'tesla' is always lowercase in running text, while the symbol is uppercase 'T'. Do not capitalize it unless starting a sentence or referring to the proper noun (person/company).
vi: Tên đơn vị 'tesla' luôn được viết thường trong đoạn văn, trong khi ký hiệu là chữ hoa 'T'. Không viết hoa trừ khi bắt đầu câu hoặc đang nhắc đến danh từ riêng (người/công ty).

💬 Ví dụ

  1. The magnetic field strength of the MRI machine was measured at 3 tesla.

    Cường độ từ trường của máy MRI được đo là 3 tesla.

  2. One tesla is equivalent to 10,000 gauss in the older CGS system of units.

    Một tesla tương đương với 10.000 gauss trong hệ đơn vị CGS cũ.

  3. Nikola Tesla was a pioneer in the development of alternating current electrical systems.

    Nikola Tesla là người tiên phong trong việc phát triển các hệ thống điện xoay chiều.

  4. Tesla has become one of the most valuable automakers in the world.

    Tesla đã trở thành một trong những nhà sản xuất ô tô có giá trị nhất thế giới.

  5. The Tesla crater on the Moon is approximately 43 kilometers in diameter.

    Đường kính của miệng núi lửa Tesla trên Mặt Trăng là khoảng 43 km.

  6. Asteroid 2244 Tesla was named in honor of the famous inventor.

    Tiểu hành tinh 2244 Tesla được đặt tên để vinh danh nhà phát minh nổi tiếng.