tesla
📖 Định nghĩa
-
noun
tesla; tesla; Tesla (họ); Tesla; Vị trí va chạm Tesla; Tiểu hành tinh Tesla
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The magnetic field strength of the MRI machine was measured at 3 tesla.
Cường độ từ trường của máy MRI được đo là 3 tesla.
-
One tesla is equivalent to 10,000 gauss in the older CGS system of units.
Một tesla tương đương với 10.000 gauss trong hệ đơn vị CGS cũ.
-
Nikola Tesla was a pioneer in the development of alternating current electrical systems.
Nikola Tesla là người tiên phong trong việc phát triển các hệ thống điện xoay chiều.
-
Tesla has become one of the most valuable automakers in the world.
Tesla đã trở thành một trong những nhà sản xuất ô tô có giá trị nhất thế giới.
-
The Tesla crater on the Moon is approximately 43 kilometers in diameter.
Đường kính của miệng núi lửa Tesla trên Mặt Trăng là khoảng 43 km.
-
Asteroid 2244 Tesla was named in honor of the famous inventor.
Tiểu hành tinh 2244 Tesla được đặt tên để vinh danh nhà phát minh nổi tiếng.