territorial
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc lãnh thổ; thuộc lãnh thổ; có ý thức lãnh thổ; thuộc về lãnh thổ; thuộc lực lượng địa phương
-
noun
thành viên lực lượng lãnh thổ
-
adjective
có tính địa phương
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The two countries have been engaged in a territorial dispute for decades.
Hai quốc gia này đã tranh chấp lãnh thổ trong nhiều thập kỷ.
-
The territorial government passed new regulations on land use.
Chính quyền lãnh thổ đã thông qua các quy định mới về sử dụng đất.
-
He became very territorial when someone sat at his usual desk.
Anh ấy trở nên rất có ý thức lãnh thổ khi ai đó ngồi vào bàn làm việc thường ngày của anh ta.
-
Male lions are highly territorial and will fight to protect their pride's range.
Sư tử đực có tính lãnh thổ rất cao và sẽ chiến đấu để bảo vệ phạm vi của bầy mình.
-
He served in the Territorial Army before being called up for active duty.
Ông đã phục vụ trong Quân đội Lãnh thổ trước khi được triệu tập nhập ngũ.
-
As a territorial, he trained on weekends while maintaining his civilian career.
Là thành viên dự bị lãnh thổ, anh ấy tập luyện vào cuối tuần trong khi vẫn duy trì sự nghiệp dân sự.
-
The species has a very limited territorial range, found only in this valley.
Loài này có phạm vi phân bố rất hạn chế, chỉ được tìm thấy trong thung lũng này.