tennis world
📖 Định nghĩa
-
Thế giới quần vợt; Giới quần vợt chuyên nghiệp
💬 Ví dụ
-
The tennis world has rallied to honor both champions, praising their sportsmanship and athletic prowess during the finals.
Thế giới quần vợt đã đoàn kết để tôn vinh cả hai nhà vô địch, ca ngợi tinh thần thể thao và năng lực thể thao của họ trong suốt trận chung kết.
-
New sponsorship deals are rapidly reshaping the tennis world.
Các thỏa thuận tài trợ mới đang định hình lại giới quần vợt chuyên nghiệp một cách nhanh chóng.