tennis analysts
📖 Định nghĩa
-
Nhà phân tích tennis
💬 Ví dụ
-
Tennis analysts note her improved consistency and mental fortitude compared to previous seasons.
Các nhà phân tích quần vợt ghi nhận sự cải thiện về tính nhất quán và bản lĩnh tinh thần của cô ấy so với các mùa giải trước.