tennis
📖 Định nghĩa
-
noun
quần vợt; quần vợt hoàng gia; giày tennis; Let
-
adjective
quần vợt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She has been playing tennis since she was six years old and now competes at the national level.
Cô ấy đã chơi quần vợt từ năm sáu tuổi và hiện đang thi đấu ở cấp quốc gia.
-
Real tennis, also known as royal tennis, is still played in a few historic courts in England and France.
Quần vợt hoàng gia, còn được gọi là quần vợt cung đình, hiện vẫn được chơi tại một số sân đấu lịch sử ở Anh và Pháp.
-
He grabbed his tennis and headed to the court for a quick match before dinner.
Anh ấy cầm đôi giày tennis và ra sân đánh nhanh một trận trước bữa tối.
-
The umpire called 'let' after the serve clipped the top of the net.
Trọng tài hô 'let' sau khi cú giao bóng chạm mép trên lưới.
-
She bought a new tennis racket and a can of tennis balls for the weekend tournament.
Cô ấy đã mua một cây vợt quần vợt mới và một hộp bóng quần vợt cho giải đấu cuối tuần.