tennis

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtɛnɪs/ 🇺🇸 /ˈtɛnəs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    quần vợt; quần vợt hoàng gia; giày tennis; Let
  2. adjective
    quần vợt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

play tennistennis courttennis balltennis matchtennis playertable tennislawn tennis

Từ đồng nghĩa

lawn tennis

Dễ nhầm lẫn

tenis
EN: 'tenis' is a common misspelling; the correct spelling is 'tennis' with a double 'n'.
vi: 'tenis' là một lỗi chính tả phổ biến; cách viết đúng là 'tennis' với chữ 'n' kép.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'tennis' has a double 'n' and a single 's'. A common error is writing 'tenis' with only one 'n'.
vi: Hãy nhớ rằng 'tennis' có chữ 'n' kép và chữ 's' đơn. Một lỗi phổ biến là viết 'tenis' chỉ với một chữ 'n'.

💬 Ví dụ

  1. She has been playing tennis since she was six years old and now competes at the national level.

    Cô ấy đã chơi quần vợt từ năm sáu tuổi và hiện đang thi đấu ở cấp quốc gia.

  2. Real tennis, also known as royal tennis, is still played in a few historic courts in England and France.

    Quần vợt hoàng gia, còn được gọi là quần vợt cung đình, hiện vẫn được chơi tại một số sân đấu lịch sử ở Anh và Pháp.

  3. He grabbed his tennis and headed to the court for a quick match before dinner.

    Anh ấy cầm đôi giày tennis và ra sân đánh nhanh một trận trước bữa tối.

  4. The umpire called 'let' after the serve clipped the top of the net.

    Trọng tài hô 'let' sau khi cú giao bóng chạm mép trên lưới.

  5. She bought a new tennis racket and a can of tennis balls for the weekend tournament.

    Cô ấy đã mua một cây vợt quần vợt mới và một hộp bóng quần vợt cho giải đấu cuối tuần.