temporary treatment centers
📖 Định nghĩa
-
Trung tâm điều trị tạm thời
💬 Ví dụ
-
The government set up temporary treatment centers to handle the sudden surge in flu cases.
Chính phủ đã thiết lập các trung tâm điều trị tạm thời để xử lý sự gia tăng đột ngột của các ca cúm.