temporary transformation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự biến đổi tạm thời; sự biến đổi không gian tạm thời

💬 Ví dụ

  1. The actor's temporary transformation into a villain surprised the audience.

    Sự biến đổi tạm thời của nam diễn viên thành một kẻ phản diện đã làm khán giả ngạc nhiên.

  2. The temporary transformation of the parking lot into a community garden improved local morale.

    Sự biến đổi tạm thời của bãi đậu xe thành vườn cộng đồng đã cải thiện tinh thần địa phương.