temporary transformation
📖 Định nghĩa
-
sự biến đổi tạm thời; sự biến đổi không gian tạm thời
💬 Ví dụ
-
The actor's temporary transformation into a villain surprised the audience.
Sự biến đổi tạm thời của nam diễn viên thành một kẻ phản diện đã làm khán giả ngạc nhiên.
-
The temporary transformation of the parking lot into a community garden improved local morale.
Sự biến đổi tạm thời của bãi đậu xe thành vườn cộng đồng đã cải thiện tinh thần địa phương.