temporary experiment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thí nghiệm tạm thời

💬 Ví dụ

  1. The change in his training routine was treated as a temporary experiment to adapt to the high altitude.

    Sự thay đổi trong chế độ tập luyện của anh ấy được coi là một thí nghiệm tạm thời để thích nghi với độ cao.