temporary buffer
📖 Định nghĩa
-
vùng đệm tạm thời; bộ đệm tạm thời
💬 Ví dụ
-
The stimulus package provided a temporary buffer for families struggling with inflation.
Gói kích thích đã cung cấp một vùng đệm tạm thời cho các gia đình đang vật lộn với lạm phát.
-
The system uses a temporary buffer to manage incoming data streams efficiently.
Hệ thống sử dụng bộ đệm tạm thời để quản lý các luồng dữ liệu đến một cách hiệu quả.