temporal
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc về thời gian; thuộc về thế tục; thuộc xương thái dương; tạm thời; liên quan đến thời gian
-
noun
Xương thái dương; động mạch thái dương; Tài sản thế tục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The temporal sequence of events was carefully recorded in the journal.
Trình tự thời gian của các sự kiện đã được ghi chép cẩn thận trong nhật ký.
-
The king held temporal power while the pope retained spiritual authority.
Vua nắm quyền lực thế tục trong khi giáo hoàng giữ thẩm quyền tâm linh.
-
The patient suffered a fracture of the temporal bone after the accident.
Bệnh nhân bị gãy xương thái dương sau vụ tai nạn.
-
He considered his earthly possessions to be merely temporal goods.
Ông coi của cải trần thế của mình chỉ là những tài sản tạm thời.
-
The temporal clause 'when she arrived' indicates the time of the main action.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian 'khi cô ấy đến' cho biết thời điểm của hành động chính.
-
The temporal forms part of the lateral wall and base of the skull.
Xương thái dương tạo thành một phần của thành bên và đáy hộp sọ.
-
The surgeon carefully ligated the temporal to control the bleeding.
Bác sĩ phẫu thuật đã thắt chặt động mạch thái dương cẩn thận để kiểm soát chảy máu.
-
The bishop was stripped of his temporals by the crown during the dispute.
Trong cuộc tranh chấp, giám mục bị vương miện tước đoạt tài sản thế tục của mình.