tempo

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtɛmpəʊ/ 🇺🇸 /ˈtɛˌmpoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nhịp độ; tốc độ; Nhịp độ; lấy tempo; nhịp điệu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tempos, tempi

Cụm từ cố định

slow tempofast tempoup-temposet the tempochange of tempoat a brisk tempo

Từ đồng nghĩa

pacespeedraterhythmcadence

Dễ nhầm lẫn

temp
EN: 'temp' is an informal abbreviation for 'temporary' or 'temporary worker'; 'tempo' refers to speed or pace, especially in music.
vi: 'temp' là viết tắt không chính thức của 'temporary' hoặc 'temporary worker'; 'tempo' đề cập đến tốc độ hoặc nhịp điệu, đặc biệt trong âm nhạc.
temporal
EN: 'temporal' relates to time or worldly affairs (from Latin 'tempus'); 'tempo' specifically refers to the speed or pace of music or activity.
vi: 'temporal' liên quan đến thời gian hoặc các vấn phận thế tục (từ tiếng Latin 'tempus'); 'tempo' cụ thể đề cập đến tốc độ hoặc nhịp điệu của âm nhạc hoặc hoạt động.

Mẹo chính tả

EN: The plural can be either 'tempos' (regular English) or 'tempi' (Italian plural, preferred in musical contexts). Both are correct.
vi: Dạng số nhiều có thể là 'tempos' (tiếng Anh thông thường) hoặc 'tempi' (số nhiều tiếng Ý, được ưa chuộng trong ngữ cảnh âm nhạc). Cả hai đều đúng.

💬 Ví dụ

  1. The conductor increased the tempo in the final movement to create a sense of urgency.

    Người chỉ huy đã tăng nhịp độ trong chương cuối để tạo cảm giác khẩn cấp.

  2. The tempo of city life was overwhelming for someone raised in a small town.

    Nhịp sống của thành phố thật quá sức đối với một người lớn lên ở thị trấn nhỏ.

  3. White gained a tempo by developing a piece with a check.

    Bên trắng đã lấy được tempo bằng cách phát triển quân kèm chiếu.

  4. The fencer waited for the right tempo before launching his attack.

    Vận động viên đấu kiếm chờ nhịp điệu thích hợp trước khi tung ra đòn tấn công.