telecommunications
📖 Định nghĩa
-
noun
viễn thông; viễn thông; tin nhắn viễn thông; hạ tầng viễn thông; công ty viễn thông
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The telecommunications industry has grown rapidly with the advent of the internet and mobile technology.
Ngành viễn thông đã phát triển nhanh chóng với sự ra đời của internet và công nghệ di động.
-
She studied telecommunications at the university and specialized in satellite communication systems.
Cô ấy học ngành viễn thông tại trường đại học và chuyên về hệ thống truyền thông vệ tinh.
-
The intercepted telecommunications revealed the extent of the conspiracy.
Các thông tin viễn thông bị chặn đã tiết lộ quy mô của âm mưu.
-
The government invested billions in upgrading the country's telecommunications to provide broadband access to rural areas.
Chính phủ đã đầu tư hàng tỷ đồng vào việc nâng cấp hạ tầng viễn thông của đất nước để cung cấp truy cập băng thông rộng cho các vùng nông thôn.
-
Several major telecommunications are competing for 5G spectrum licenses in the upcoming auction.
Một số công ty viễn thông lớn đang cạnh tranh để giành giấy phép phổ tần 5G trong cuộc đấu giá sắp tới.