telecom

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtɛlɪkɒm/ 🇺🇸 /ˈtɛləkɑm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    viễn thông; nhà cung cấp viễn thông
  2. adjective
    về viễn thông
  3. noun
    hệ thống viễn thông

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: telecoms

Cụm từ cố định

telecom industrytelecom companytelecom sectortelecom networktelecom operatortelecom infrastructure

Từ phái sinh

telecommunicationstelco

Từ đồng nghĩa

telecommunicationstelcotelecoms

Dễ nhầm lẫn

telecommunications
EN: 'Telecommunications' is the full formal term for the field/industry; 'telecom' is its common shortened form used in business and media contexts.
vi: 'Telecommunications' là thuật ngữ chính thức đầy đủ cho lĩnh vực/ngành này; 'telecom' là dạng viết tắt phổ biến của nó được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và truyền thông.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'telecom' has a single 'm' — it is short for 'telecommunications,' not 'telecomm.' The plural 'telecoms' is standard in British English for the industry as a whole.
vi: Hãy nhớ rằng 'telecom' có một chữ 'm' duy nhất — đây là từ viết tắt của 'telecommunications', không phải 'telecomm'. Số nhiều 'telecoms' là chuẩn trong tiếng Anh Anh để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp.

💬 Ví dụ

  1. The telecom industry has been transformed by the advent of 5G technology.

    Ngành viễn thông đã được chuyển đổi bởi sự ra đời của công nghệ 5G.

  2. Several major telecoms are competing to roll out fiber-optic networks across the country.

    Một số nhà mạng lớn đang cạnh tranh nhau triển khai mạng cáp quang trên toàn quốc.

  3. The government announced new telecom regulations to promote fair competition in the market.

    Chính phủ đã công bố các quy định viễn thông mới để thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường.

  4. The company upgraded its telecom infrastructure to support remote work for thousands of employees.

    Công ty đã nâng cấp cơ sở hạ tầng viễn thông của mình để hỗ trợ làm việc từ xa cho hàng nghìn nhân viên.