teen life

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cuộc sống tuổi teen; lối sống thanh thiếu niên

💬 Ví dụ

  1. The movie captures the chaotic essence of teen life.

    Bộ phim nắm bắt được bản chất hỗn loạn của cuộc sống tuổi teen.

  2. Social media has a profound impact on modern teen life.

    Mạng xã hội có tác động sâu sắc đến lối sống thanh thiếu niên hiện đại.