teen

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtiːn/ 🇺🇸 /ˈtiːn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thiếu niên; tuổi thiếu niên; Số từ 13 đến 19
  2. adjective
    thanh thiếu niên
  3. noun
    Nỗi buồn
  4. verb
    đau buồn
  5. noun
    chuồng rào
  6. verb
    rào lại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: teens

Cụm từ cố định

teen yearsteen idolteen pregnancyteen angstteen spirit

Từ phái sinh

teenagerteenagepreteenteensy

Từ đồng nghĩa

teenageradolescentyouthminor

Từ trái nghĩa

adult

Dễ nhầm lẫn

teenage
EN: 'Teenage' is an adjective (e.g., 'teenage rebellion'), while 'teen' can be both a noun and an adjective.
vi: 'Teenage' là tính từ (ví dụ: 'teenage rebellion'), trong khi 'teen' có thể vừa là danh từ vừa là tính từ.
teenager
EN: 'Teenager' is strictly a noun referring to a person aged 13–19; 'teen' is a shorter, more informal equivalent.
vi: 'Teenager' là một danh từ chỉ người từ 13 đến 19 tuổi; 'teen' là dạng viết tắt, thân mật hơn tương đương.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'teen' as a suffix (e.g., 'thirteen') is sometimes confused with '-ty' (e.g., 'thirty') in pronunciation.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'teen' với tư cách là hậu tố (ví dụ: 'thirteen') đôi khi bị nhầm lẫn với '-ty' (ví dụ: 'thirty') về mặt phát âm.

💬 Ví dụ

  1. The teen was excited to get her first driver's license.

    Cô thiếu niên rất háo hức khi nhận được bằng lái xe đầu tiên.

  2. She spent her teens traveling around Europe with her family.

    Cô ấy đã dành những năm tháng thiếu niên để đi du lịch khắp châu Âu cùng gia đình.

  3. The number fifteen is one of the teens.

    Số mười lăm là một trong các số từ mười ba đến mười chín.

  4. The movie was a huge hit among teen audiences.

    Bộ phim đã gây sốt trong khán giả tuổi teen.

  5. The old ballad spoke of great teen and woe.

    Bản ballad cổ xưa kể về nỗi buồn và đau khổ khôn nguôi.

  6. She did teen for the loss of her beloved.

    Cô ấy đau buồn vì mất đi người mình yêu thương.

  7. The cattle were kept in the teen behind the farmhouse.

    Gia súc được nhốt trong chuồng rào phía sau trang trại.

  8. They teened the garden to keep the rabbits out.

    Họ đã rào khu vườn lại để ngăn thỏ vào.