teen
📖 Định nghĩa
-
noun
thiếu niên; tuổi thiếu niên; Số từ 13 đến 19
-
adjective
thanh thiếu niên
-
noun
Nỗi buồn
-
verb
đau buồn
-
noun
chuồng rào
-
verb
rào lại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The teen was excited to get her first driver's license.
Cô thiếu niên rất háo hức khi nhận được bằng lái xe đầu tiên.
-
She spent her teens traveling around Europe with her family.
Cô ấy đã dành những năm tháng thiếu niên để đi du lịch khắp châu Âu cùng gia đình.
-
The number fifteen is one of the teens.
Số mười lăm là một trong các số từ mười ba đến mười chín.
-
The movie was a huge hit among teen audiences.
Bộ phim đã gây sốt trong khán giả tuổi teen.
-
The old ballad spoke of great teen and woe.
Bản ballad cổ xưa kể về nỗi buồn và đau khổ khôn nguôi.
-
She did teen for the loss of her beloved.
Cô ấy đau buồn vì mất đi người mình yêu thương.
-
The cattle were kept in the teen behind the farmhouse.
Gia súc được nhốt trong chuồng rào phía sau trang trại.
-
They teened the garden to keep the rabbits out.
Họ đã rào khu vườn lại để ngăn thỏ vào.